Chuyển đến nội dung
旗帜旗幟

qízhì

Hán Việt: KỲ XÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 面

1Danh từ

  1. lá cờ
  2. ngọn cờ
  3. ngọn cờ đầu
  4. tấm gương tiêu biểu

Ví dụ

  1. 鲜艳的旗帜在风中飘扬。

    Xiānyàn de qízhì zài fēng zhōng piāoyáng.Lá cờ rực rỡ tung bay trong gió.

  2. 他是那个时代文学界的一面旗帜。

    Tā shì nàge shídài wénxuéjiè de yí miàn qízhì.Ông là một ngọn cờ tiêu biểu của giới văn học thời đại đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高举旗帜 gāojǔ qízhìgiương cao ngọn cờ
  • 一面旗帜 yī miàn qízhìmột ngọn cờ đầu
  • 鲜明旗帜 xiānmíng qízhìngọn cờ rõ ràng
  • 旗帜鲜明 qízhì xiānmínglập trường dứt khoát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旗子;比喻具有榜样作用的理论、学说或榜样人物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

高举 + ... + 旗帜

Nghĩa bóng biểu thị việc ủng hộ, noi theo một tư tưởng, chủ trương hoặc phong trào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旗
帜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1