Chuyển đến nội dung
无线無線

wúxiàn

Hán Việt: VÔ TUYẾN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. không dây
  2. vô tuyến

Ví dụ

  1. 这个咖啡馆提供免费无线网络。

    Zhège kāfēiguǎn tígōng miǎnfèi wúxiàn wǎngluò.Quán cà phê này cung cấp mạng không dây miễn phí.

  2. 无线耳机使用起来非常方便。

    Wúxiàn ěrjī shǐyòng qǐlái fēicháng fāngbiàn.Tai nghe không dây sử dụng rất tiện lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无线网络 wúxiàn wǎnglùmạng không dây (Wi-Fi)
  • 无线耳机 wúxiàn ěrjītai nghe không dây
  • 无线鼠标 wúxiàn shǔbiāochuột không dây
  • 无线充电 wúxiàn chōngdiànsạc không dây
  • 无线电 wúxiàndiànvô tuyến điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不用导线而利用电磁波传递信号的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无线 + Danh từ

Làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ thiết bị hoặc kỹ thuật không dùng dây dẫn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “无线” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1