Chuyển đến nội dung
无话可说無話可說

wúhuà-kěshuō

Hán Việt: VÔ THOẠI KHẢ THUYẾT

HSK7–9

1Cụm từ

  1. hết chỗ nói
  2. không còn gì để nói
  3. cạn lời

Ví dụ

  1. 面对铁一样的事实,他无话可说。

    Miànduì tiě yīyàng de shìshí, tā wúhuà-kěshuō.

    Đối mặt với sự thật như sắt thép, anh ta không còn gì để nói.

  2. 两个人的隔阂太深,坐在一起也无话可说。

    Liǎng gè rén de géhé tài shēn, zuò zài yìqǐ yě wúhuà-kěshuō.

    Khoảng cách giữa hai người quá lớn, ngồi cùng nhau cũng cạn lời.

  3. 看到你取得这样优异的成绩,大家真让人无话可说。

    Kàndào nǐ qǔdé zhèyàng yōuyì de chéngjì, dàjiā zhēn ràng rén wúhuà-kěshuō.

    Thấy bạn đạt được thành tích xuất sắc thế này, quả thực khiến người ta không còn chỗ nào để chê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人无话可说 lìngrén wúhuà-kěshuōkhiến người ta cạn lời / hết chỗ nói
  • 变得无话可说 biànde wúhuà-kěshuōtrở nên không còn gì để nói
  • 面对……无话可说 miànduì... wúhuà-kěshuōđối mặt với... cạn lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有什么话可说,多指被对方驳倒,无法反驳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面对…… + 无话可说

Đối mặt với tình huống/chứng cứ thì không thể biện minh hay nói gì thêm. VD: 面对证据他无话可说。– Trước chứng cứ anh ta không còn lời nào để bào chữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
话
可
说

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1