📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “日新月异”
1Thành ngữ
- đổi mới từng ngày
- thay đổi từng ngày
Ví dụ
Xiàndài kēxué jìshù rìxīnyuèyì.
Khoa học kỹ thuật hiện đại đổi mới từng ngày.
Gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó fāshēng le rìxīn-yuèyì de biànhuà.
Kể từ khi cải cách mở cửa, Trung Quốc đã có những thay đổi từng ngày.
Zài rìxīn-yuèyì de xìnxī shídài, wǒmen bìxū bǎochí zhōngshēn xuéxí.
Trong thời đại thông tin thay đổi từng ngày, chúng ta phải duy trì việc học tập suốt đời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
每天每月都有新的变化,形容发展、进步非常迅速。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
日新月异 + 的 + danh từ
Làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả sự tiến bộ, phát triển hoặc biến đổi vô cùng mau lẹ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
