Chuyển đến nội dung
时时時時

shíshí

Hán Việt: THỜI THỜI

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. luôn luôn
  2. thường xuyên
  3. lúc nào cũng

Ví dụ

  1. 我们要时时提醒自己保持谦虚。

    Wǒmen yào shíshí tíxǐng zìjǐ bǎochí qiānxū.Chúng ta phải luôn luôn nhắc nhở bản thân giữ sự khiêm tốn.

  2. 在外求学时,他时时想念家乡的亲人。

    Zài wài qiúxué shí, tā shíshí xiǎngniàn jiāxiāng de qīnrén.Khi đi học xa, anh ấy lúc nào cũng nhớ đến người thân ở quê nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时时提醒 shíshí tíxǐngluôn luôn nhắc nhở
  • 时时关注 shíshí guānzhùthường xuyên theo dõi, chú ý
  • 时时想念 shíshí xiǎngniànlúc nào cũng nhớ nhung
  • 时时刻刻 shíshí kèkètừng giây từng phút, luôn luôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常常;每时每刻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

时时 + động từ

Làm trạng ngữ trong câu, biểu thị hành vi, suy nghĩ diễn ra liên tục, thường xuyên lặp lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
时

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1