1Động từ
- chính là
- là
Ví dụ
Zhè jiù shì wǒ gēn nǐ shuō de nà běn shū.
Đây chính là cuốn sách mà tôi đã nói với bạn.
Nà ge chuān hóng yīfu de rén jiù shì wǒmen de lǎoshī.
Người mặc áo đỏ kia chính là giáo viên của chúng tôi.
Xìngfú jiù shì yì jiā rén píngpíng'ān'ān zài yìqǐ.
Hạnh phúc chính là cả nhà bình an bên nhau.
2Phó từ
- chỉ
- duy chỉ
- đúng vậy, chính là
Ví dụ
Tā shénme dōu hǎo, jiùshì píqi jí le diǎnr.
Anh ấy cái gì cũng tốt, chỉ có tính khí hơi nóng nảy một chút.
Wūzi tǐng gānjìng de, jiù shì yǒudiǎnr xiǎo.
Căn phòng khá sạch sẽ, chỉ là hơi nhỏ một chút.
Zhè jiàn yīfu yàngzi hěn hǎokàn, jiù shì guì le diǎnr.
Chiếc áo này kiểu dáng rất đẹp, chỉ có điều hơi đắt một chút.
Jiùshì a, wǒ yě juéde jīntiān tèbié lěng.
Đúng thế đấy, tôi cũng thấy hôm nay lạnh thật.
3Liên từ
- cho dù
- ngay cả
Ví dụ
Jiùshì xiàyǔ, wǒmen yě yào ànshí chūfā.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải xuất phát đúng giờ.
Jiùshì yù dào zài dà de kùnnan, wǒ yě bú pà.
Ngay cả khi gặp khó khăn lớn hơn nữa, tôi cũng không sợ.
Jiùshì tā bù lái, huódòng yě zhàoyàng jǔxíng.
Cho dù anh ấy không đến, hoạt động vẫn tiến hành như thường lệ.
4Trợ từ
- cứ... là được
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示确认、强调、让步或仅限于某种情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……,就是……
Dùng như phó từ mang tính chuyển ngoặt nhẹ, biểu thị hầu như toàn bộ đều tốt, chỉ còn một điểm nhỏ chưa hoàn hảo. VD: 这双鞋很舒服,就是颜色深了点。(Đôi giày này rất thoải mái, chỉ là màu hơi thẫm một chút.)
就是……也……
Dùng như liên từ biểu thị sự nhượng bộ giả định, tương đương với 即使……也……. VD: 就是再累,他也要把工作做完。(Cho dù mệt hơn nữa anh ấy cũng phải hoàn thành công việc.)
……就是了
Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.
你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.
这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
……X是X,就是 / 不过……
Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.
这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
就是……,也…… (jiùshì..., yě...)
"就是" đóng vai trò là liên từ, thường dùng phổ biến trong khẩu ngữ để biểu thị ý nhượng bộ giả thiết: "cho dù / ngay cả / kể cả... thì cũng...". Vế trước đưa ra tình huống giả định mang tính gay gắt, cực đoan; vế sau biểu thị thái độ kiên quyết hoặc kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp tình huống đó.
我就是不在教室,也可以学习中文,和同学一起练口语。 – Kể cả mình không có ở phòng học thì vẫn học được tiếng Trung và cùng bạn luyện khẩu ngữ.
锻炼身体很重要,就是再忙,也要坚持运动。 – Rèn luyện sức khỏe rất quan trọng, cho dù có bận đến mấy thì cũng phải kiên trì tập thể dục.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
就是说
Cụm từ cố định dùng để giải thích sâu hơn, diễn đạt lại bằng cách khác hoặc rút ra kết luận từ nội dung vừa nói ở phía trước (dịch là: 'nghĩa là', 'tức là', 'nói cách khác').
学习是一生的事情,就是说,我们要活到老学到老。 – Học tập là việc của cả một đời, nghĩa là chúng ta phải học đến già.
别着急动笔,就是说,想好后再写。 – Đừng vội vàng hạ bút, tức là hãy suy nghĩ kỹ rồi mới viết.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
