Chuyển đến nội dung
时空時空

shíkōng

Hán Việt: THỜI KHÔNG

HSK7–9Lượng từ: 片、个

1Danh từ

  1. thời gian và không gian
  2. thời không
  3. thời không, thời gian và không gian
  4. không gian và thời gian

Ví dụ

  1. 爱因斯坦提出了时空相对的概念。

    Àiyīnsǐtǎn tíchū le shíkōng xiāngduì de gàiniàn.

    Einstein đã đưa ra khái niệm tính tương đối của thời không.

  2. 这部电影讲述了一段跨越时空的爱情故事。

    Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yí duàn kuàyuè shíkōng de àiqíng gùshì.

    Bộ phim kể về một câu chuyện tình yêu vượt qua thời gian và không gian.

  3. 在浩瀚的时空里,人类显得十分渺小。

    Zài hàohàn de shíkōng lǐ, rénlèi xiǎnde shífēn miǎoxiǎo.

    Trong không-thời gian bao la, con người trở nên vô cùng nhỏ bé.

  4. 网络技术的突破打破了人际交流的时空限制。

    Wǎngluò jìshù de tūpò dǎpò le rénjì jiāoliú de shíkōng xiànzhì.

    Đột phá của công nghệ mạng đã phá vỡ những giới hạn về thời gian và không gian trong giao lưu giữa con người.

  5. 经典文学名著往往具有穿越时空的持久艺术魅力。

    Jīngdiǎn wénxué míngzhù wǎngwǎng jùyǒu chuānyuè shíkōng de chíjiǔ yìshù mèilì.

    Các danh tác văn học kinh điển thường mang sức hút nghệ thuật vượt qua mọi ranh giới của thời gian và không gian.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跨越时空 kuàyuè shíkōngvượt qua không-thời gian
  • 时空穿梭 shíkōng chuānsuōdu hành thời không
  • 时空隧道 shíkōng suìdàođường hầm không-thời gian
  • 时空背景 shíkōng bèijǐngbối cảnh không-thời gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

时间和空间的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跨越/超越 + 时空

vượt qua rào cản thời gian và khoảng cách địa lý. VD: 经典作品能够超越时空。– Các tác phẩm kinh điển có thể vượt qua mọi giới hạn thời gian và không gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1