Chuyển đến nội dung
时间時間

shíjiān

Hán Việt: THỜI GIAN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. thời gian

Ví dụ

  1. 我今天没有时间。

    Hôm nay tôi không có thời gian.

  2. 我没有时间去买东西。

    Wǒ méiyǒu shíjiān qù mǎi dōngxi.Tôi không có thời gian đi mua đồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 没时间 méi shíjiānkhông có thời gian
  • 花时间 huā shíjiāntốn/dành thời gian
  • 抓紧时间 zhuājǐn shíjiāntranh thủ thời gian
  • 北京时间 Běijīng shíjiāngiờ Bắc Kinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质存在的一种客观形式,也指特定的时刻或时段。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 没有 + 时间 + 动词

có hoặc không có thời gian để làm việc gì. VD: 你有时间跟我聊天吗?– Bạn có thời gian nói chuyện với tôi không?

时间副词“从来”

Phó từ chỉ thời gian “从来” biểu thị từ trước tới nay, từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. “从来” thường dùng nhất trong câu phủ định (从来不 / 从来没: chưa từng, không bao giờ), đôi khi cũng được dùng trong câu khẳng định với ý nhấn mạnh sự thật hoặc quy luật bất biến.

他从来不迟到,每天都是第一个到公司。 – Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, ngày nào cũng là người đến công ty đầu tiên.

我从来没去过长城,很想去看看。 – Tôi chưa từng đến Trường Thành, rất muốn đi xem thử.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
间

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “时间” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1