📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “映入眼帘”
1Thành ngữ
- đập vào mắt
- hiện ra trước mắt
Ví dụ
Zǒu chū mén wài, měilì de xuějǐng yìngrùyǎnlián.
Bước ra ngoài cửa, cảnh tuyết tuyệt đẹp đập vào mắt.
Tóutóu yí kàn, wèilán de tiānkōng yìngrùyǎnlián.
Ngẩng đầu lên, bầu trời trong xanh hiện ra trước mắt.
Lièchē chuānguò suìdào, yí piàn lǜyóuyóu de màitián yìngrùyǎnlián.
Đoàn tàu vượt qua đường hầm, một cánh đồng lúa mì xanh mướt hiện ra trước mắt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某物进入视线,看到眼前出现的情景。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ / Cảnh vật + 映入眼帘
cảnh vật hiện ra trước mắt người nhìn. VD: 一座高山映入眼帘。– Một ngọn núi cao hiện ra trước mắt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
