Chuyển đến nội dung
晾

liàng

Hán Việt: LƯỢNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phơi
  2. hong khô gió
  3. để nguội

Ví dụ

  1. 把湿衣服晾在阳台上。

    Bǎ shī yīfu liàng zài yángtái shang.Phơi quần áo ướt ở ngoài ban công.

  2. 水太烫了,先晾一会儿再喝。

    Shuǐ tài tàng le, xiān liàng yíhuìr zài hē.Nước nóng quá, để nguội một lát rồi hẵng uống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 晾衣服 liàng yīfuphơi quần áo
  • 晾干 liànggānhong khô, phơi khô
  • 晾在一边 liàng zài yìbiānbỏ xó, lạnh nhạt để sang một bên
  • 晾凉 liàngliángđể cho nguội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把东西放在通风或阴凉处使干燥;把热的东西放着变凉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 晾在 + nơi chốn

phơi / hong vật gì ở đâu. VD: 把被子晾在院子里。– Phơi chăn ngoài sân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

晾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1