Chuyển đến nội dung
出去

chūqù

Hán Việt: XUẤT KHỨ

Động từV

HSK2

1Động từ

  1. ra ngoài
  2. đi ra (rời xa vị trí người nói)
  3. đi ra ngoài
  4. ra ngoài, đi ra

Ví dụ

  1. 请你出去,我现在想一个人静静。

    Qǐng nǐ chūqù, wǒ xiànzài xiǎng yí gè rén jìngjing.Xin mời bạn ra ngoài, bây giờ tôi muốn yên tĩnh một mình.

  2. 外面下雪了,我们出去玩吧。

    Wàimiàn xiàxuě le, wǒmen chūqù wán ba.Bên ngoài tuyết rơi rồi, chúng mình ra ngoài chơi đi.

2V

  1. ra ngoài, đi ra ngoài

Ví dụ

  1. 今天晚上有点儿冷,我不想出去了。

    Jīntiān wǎnshang yǒudiǎnr lěng, wǒ bù xiǎng chūqù le.Tối nay hơi lạnh, mình chẳng muốn ra ngoài nữa.

  2. 他走出去了。

    Tā zǒu chūqu le.Anh ấy bước ra ngoài rồi.

    Từ mục 出

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走出去 zǒu chūqùbước ra ngoài
  • 跑出去 pǎo chūqùchạy ra ngoài
  • 带出去 dài chūqùmang ra ngoài
  • 搬出去 bān chūqùdọn ra ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从里面到外面去(离说话人所在的位置越来越远)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 出去

bổ ngữ xu hướng biểu thị hướng hành động đi từ trong ra ngoài và xa người nói. VD: 请把垃圾拿出去。– Hãy mang rác ra ngoài đi.

等……(的时候 / 以后),……

Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).

等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.

等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

偶尔

Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.

他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “出去” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1