Chuyển đến nội dung
暗号暗號

ànhào

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ám hiệu
  2. mật hiệu
  3. khẩu lệnh bí mật

Ví dụ

  1. 他们约定用敲门三声作为暗号。

    Tāmen yuēdìng yòng qiāomén sān shēng zuòwéi ànhào.Họ hẹn nhau dùng ba tiếng gõ cửa làm ám hiệu.

  2. 如果对不上暗号,就不要开门。

    Rúguǒ duì bu shàng ànhào, jiù bú yào kāimén.Nếu không khớp mật hiệu thì đừng mở cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对暗号 duì ànhàođối mật hiệu
  • 发暗号 fā ànhàophát ám hiệu
  • 约定暗号 yuēdìng ànhàohẹn trước ám hiệu
  • 秘密暗号 mìmì ànhàoám hiệu bí mật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此约定的秘密信号或口令。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以/用……为暗号

Lấy cái gì làm ám hiệu. VD: 以咳嗽声为暗号 – Lấy tiếng ho làm ám hiệu.

对 + 暗号

Đối khớp khẩu lệnh bí mật. VD: 我们得先对暗号。– Chúng ta phải đối mật hiệu trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暗
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1