Chuyển đến nội dung
曲棍

qūgùn

Danh từ

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. gậy cong
  2. gậy khúc côn cầu

Ví dụ

  1. 球员紧紧握住曲棍,准备射门。

    Qiúyuán jǐnjǐn wòzhù qūgùn, zhǔnbèi shèmén.Cầu thủ nắm chặt gậy khúc côn cầu, chuẩn bị sút vào khung thành.

  2. 这根曲棍是用坚硬的碳纤维制成的。

    Zhè gēn qūgùn shì yòng jiānyìng de tànxiānwéi zhìchéng de.Cây gậy khúc côn cầu này được làm bằng sợi carbon cứng chắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手握曲棍 shǒu wò qūgùntay cầm gậy khúc côn cầu
  • 一根曲棍 yì gēn qūgùnmột cây gậy khúc côn cầu
  • 定制曲棍 dìngzhì qūgùnđặt làm gậy khúc côn cầu
  • 碳纤维曲棍 tànxiānwéi qūgùngậy khúc côn cầu sợi carbon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一端弯曲的球棍,通常用于曲棍球运动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 曲棍 + 击球

dùng gậy cong/gậy khúc côn cầu đánh bóng. VD: 他用曲棍把球传了出去。– Anh ấy dùng gậy chuyền bóng đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

曲
棍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “曲棍” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1