Chuyển đến nội dung
有朝一日

yǒuzhāo-yírì

Hán Việt: HỮU TRIÊU NHẤT NHẬT

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. có một ngày
  2. sẽ có ngày

Ví dụ

  1. 有朝一日,他的梦想一定会实现。

    Yǒuzhāo-yírì, tā de mèngxiǎng yídìng huì shíxiàn.Sẽ có một ngày, ước mơ của anh ấy nhất định thành hiện thực.

  2. 如果你继续努力,有朝一日必成大器。

    Rúguǒ nǐ jìxù nǔlì, yǒuzhāo-yírì bì chéng dàqì.Nếu bạn tiếp tục nỗ lực, có một ngày ắt sẽ làm nên việc lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有朝一日成才 yǒuzhāo-yírì chéngcáicó ngày thành tài
  • 若有朝一日 ruò yǒuzhāo-yírìnếu có một ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

将来有一天。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有朝一日 + mệnh đề / cụm vị ngữ

Dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian trong tương lai (thường mang sắc thái hy vọng hoặc cảnh báo). VD: 有朝一日你会明白我的苦心。– Sẽ có ngày bạn hiểu được tấm lòng của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
朝
一
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1