Chuyển đến nội dung
服务员服務員

fúwùyuán

Hán Việt: PHỤC VỤ VIÊN

Danh từ

HSK3Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. nhân viên phục vụ
  2. nhân viên phục vụ, nhân viên bán hàng

Ví dụ

  1. 服务员,请结账。

    Fúwùyuán, qǐng jiézhàng.Phục vụ ơi, tính tiền giúp tôi.

  2. 服务员,请给我一杯水。

    Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.Phục vụ ơi, cho tôi một cốc nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 餐厅服务员 cāntīng fúwùyuánnhân viên phục vụ nhà hàng
  • 宾馆服务员 bīnguǎn fúwùyuánnhân viên phục vụ khách sạn
  • 一位服务员 yí wèi fúwùyuánmột nhân viên phục vụ
  • 叫服务员 jiào fúwùyuángọi phục vụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在餐馆、旅馆、公共场所等为公众服务的工作人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

服务员 + câu

Dùng ở đầu câu như một lời xưng hô lịch sự khi gọi nhân viên nhà hàng, khách sạn. VD: 服务员,请拿一下菜单。 – Phục vụ ơi, cho xin thực đơn với.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

服
务
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1