Chuyển đến nội dung
朗读朗讀

lǎngdú

Hán Việt: LÃNG ĐỘC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đọc to
  2. đọc diễn cảm
  3. đọc to, đọc diễn cảm

Ví dụ

  1. 请同学们大声朗读课文。

    Qǐng tóngxuémen dàshēng lǎngdú kèwén.Xin mời các em học sinh đọc to bài học.

  2. 她的朗读声音清脆,感情丰富。

    Tā de lǎngdú shēngyīn qīngcuì, gǎnqíng fēngfù.Giọng đọc diễn cảm của cô ấy rất trong trẻo và dạt dào cảm xúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声朗读 dàshēng lǎngdúđọc to rõ ràng
  • 朗读课文 lǎngdú kèwénđọc to bài khóa
  • 朗读比赛 lǎngdú bǐsàicuộc thi đọc diễn cảm
  • 朗读者 lǎngdúzhěngười đọc diễn cảm
  • 配乐朗读 pèiyuè lǎngdúđọc diễn cảm trên nền nhạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

清晰响亮地把文章念出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

朗读 + danh từ

Động từ mang tân ngữ là văn bản, thơ ca, bài văn cần đọc to và diễn cảm. VD: 请朗读这段文章。– Xin hãy đọc to đoạn văn này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

朗
读

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1