Chuyển đến nội dung
杀手殺手

shāshǒu

Hán Việt: SÁT THỦ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. kẻ giết người
  2. sát thủ
  3. nhân tố nguy hại nghiêm trọng
  4. kẻ huỷ diệt

Ví dụ

  1. 警方正在全力追捕这名职业杀手。

    Jǐngfāng zhèngzài quánlì zhuībǔ zhè míng zhíyè shāshǒu.Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt tên sát thủ chuyên nghiệp này.

  2. 吸烟是健康的隐形杀手。

    Xīyān shì jiànkāng de yǐnxíng shāshǒu.Hút thuốc là kẻ sát nhân thầm lặng đối với sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 职业杀手 zhíyè shāshǒusát thủ chuyên nghiệp
  • 隐形杀手 yǐnxíng shāshǒusát thủ vô hình
  • 头号杀手 tóuhào shāshǒusát thủ số một (mối nguy lớn nhất)
  • 雇佣杀手 gùyōng shāshǒuthuê sát thủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受雇杀人的人,也指造成重大危害的人或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的(隐形/头号)杀手

Ẩn dụ A là nguyên nhân tai hại, tàn phá nghiêm trọng đối với B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杀
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1