1Động từ
- lai giống
- lai tạo
Ví dụ
Zájiāo shuǐdào dàdà tígāo le liángshi chǎnliàng.
Lúa lai đã nâng cao đáng kể sản lượng lương thực.
Kēxuéjiā chénggōng de jiāng zhè liǎng gè bùtóng pǐnzhǒng de huāhuì jìnxíng le zájiāo.
Các nhà khoa học đã lai tạo thành công hai giống hoa khác nhau này.
Zájiāo yōushì zài dòngzhíwù yùzhǒng zhōng dédào le guǎnfàn de yìngyòng.
Ưu thế lai đã được ứng dụng rộng rãi trong gây giống động thực vật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
遗传学上指不同品种、品系或物种之间的交配。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/和 B + 杂交
Chỉ quá trình giao phối hoặc thụ phấn nhân tạo giữa hai giống/loài A và B.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
