Chuyển đến nội dung
查明

chámíng

Hán Việt: TRA MINH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. điều tra làm rõ
  2. xác minh

Ví dụ

  1. 事故的真正原因正在进一步查明中。

    Shìgù de zhēnzhèng yuányīn zhèngzài jìnyíbù chámíng zhōng.Nguyên nhân thực sự của vụ tai nạn đang được tiếp tục điều tra làm rõ.

  2. 警方已查明嫌疑人的身份。

    Jǐngfāng yǐ chámíng xiányírén de shēnfèn.Cảnh sát đã xác minh được danh tính của nghi phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 查明原因 chámíng yuányīnlàm rõ nguyên nhân
  • 查明真相 chámíng zhēnxiànglàm sáng tỏ chân tướng
  • 查明身份 chámíng shēnfènxác minh danh tính
  • 有待查明 yǒu dài chámíngchờ làm rõ/chưa xác định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

调查清楚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

查明 + 原因 / 真相 / 身份

Điều tra cho đến khi rõ ràng, sáng tỏ một vấn đề cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

查
明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1