Chuyển đến nội dung
柳树柳樹

liǔshù

Hán Việt: LIỄU THỤ

HSK7–9Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây liễu

Ví dụ

  1. 河边种了一排柳树。

    Hé biān zhòngle yī pái liǔshù.

    Bên bờ sông trồng một hàng cây liễu.

  2. 春天来了,柳树抽出了嫩绿的枝条。

    Chūntiān lái le, liǔshù chōuchū le nènlǜ de zhītiáo.

    Mùa xuân đến rồi, cây liễu đâm chồi những cành lá xanh non.

  3. 夏天老人们常常在柳树下乘凉。

    Xiàtiān lǎorénmen chángcháng zài liǔshù xià chéngliáng.

    Mùa hè các cụ già thường hóng mát dưới tán cây liễu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一棵柳树 yì kē liǔshùmột cây liễu
  • 垂柳树 chuíliǔshùcây liễu rủ
  • 柳树枝 liǔshùzhīcành liễu
  • 柳树倒影 liǔshù dàoyǐngbóng cây liễu in trên mặt nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

柳属落叶乔木或灌木的通称,枝条柔韧,叶细长。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在柳树下 + hành động

Làm gì dưới gốc cây liễu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柳
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1