Từ điển chưa có mục “橇”. Pinyin tham khảo: qiāo. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Shèngdàn Lǎorén de xuěqiāo shì yóu xùnlù lā zhe de.
Xe trượt tuyết của ông già Noel do tuần lộc kéo.
Từ mục 驯鹿
Shèngdàn Lǎorén zuò zài yóu xùnlù lā zhe de xuěqiāo shang.
Ông già Noel ngồi trên cỗ xe trượt tuyết do tuần lộc kéo.
Từ mục 雪橇
Háizimen zuò zhe xuěqiāo cóng shānpō shang fēikuài de huá xiàlai.
Bọn trẻ ngồi xe trượt tuyết lao vun vút từ sườn đồi xuống.
Từ mục 雪橇
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “橇” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
