Chuyển đến nội dung
武力

wǔlì

Hán Việt: VŨ LỰC

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. vũ lực
  2. sức mạnh quân sự

Ví dụ

  1. 他们企图用武力解决争端。

    Tāmen qǐtú yòng wǔlì jiějué zhēngduān.Họ mưu toan giải quyết tranh chấp bằng vũ lực.

  2. 国际社会呼吁各方放弃使用武力。

    Guójì shèhuì hūyù gè fāng fàngqì shǐyòng wǔlì.Cộng đồng quốc tế kêu gọi các bên từ bỏ việc sử dụng vũ lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 使用武力 shǐyòng wǔlìsử dụng vũ lực
  • 武力冲突 wǔlì chōngtūxung đột vũ trang
  • 武力威胁 wǔlì wēixiéđe dọa bằng vũ lực
  • 诉诸武力 sùzhū wǔlìviện đến vũ lực
  • 动用武力 dòngyòng wǔlìdùng đến vũ lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队的威力;武装力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 动用 / 使用 + 武力

Biểu thị việc dùng đến bạo lực hoặc quân sự để giải quyết mâu thuẫn hay ép buộc đối phương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

武
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1