Chuyển đến nội dung
毁掉毀掉

huǐdiào

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. hủy hoại
  2. làm hỏng
  3. phá hủy hoàn toàn

Ví dụ

  1. 一场大火毁掉了整个森林。

    Yī cháng dàhuǒ huǐdiào le zhěnggè sēnlín.Một trận đại hỏa hoạn đã thiêu rụi cả cánh rừng.

  2. 坏习惯会毁掉你的一生。

    Huài xíguàn huì huǐdiào nǐ de yīshēng.Thói quen xấu sẽ hủy hoại cả cuộc đời bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毁掉前途 huǐdiào qiántúhủy hoại tiền đồ
  • 彻底毁掉 chèdǐ huǐdiàohủy hoại triệt để
  • 被毁掉 bèi huǐdiàobị phá hủy
  • 毁掉证据 huǐdiào zhèngjùtiêu hủy chứng cứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彻底破坏、损坏使不复存在或失去原貌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 毁掉

Dùng câu chữ 把 để nhấn mạnh kết quả phá hoại hoàn toàn đối tượng. VD: 他把一切都毁掉了。– Anh ấy đã phá hỏng mọi thứ rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毁
掉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1