Chuyển đến nội dung
项目項目

xiàngmù

Hán Việt: HẠNG MỤC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. dự án
  2. hạng mục
  3. dự án, hạng mục

Ví dụ

  1. 这个工程项目下个月动工。

    Zhège gōngchéng xiàngmù xià gè yuè dònggōng.Dự án công trình này tháng sau sẽ khởi công.

  2. 他在运动会上参加了两个项目。

    Tā zài yùndònghuì shang cānjiā le liǎng gè xiàngmù.Anh ấy đã tham gia hai hạng mục trong đại hội thể thao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 投资项目 tóuzī xiàngmùdự án đầu tư
  • 科研项目 kēyán xiàngmùđề tài/dự án nghiên cứu khoa học
  • 项目经理 xiàngmù jīnglǐquản lý dự án
  • 体育项目 tǐyù xiàngmùmôn thể thao, hạng mục thể dục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按某种目标组织起来的一组工作任务,或体育运动、考试等的分类条款。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

负责/开发/完成 + 项目

kết hợp động từ biểu thị quản lý, triển khai hoặc hoàn thành dự án/hạng mục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

项
目

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1