Chuyển đến nội dung
气管氣管

qìguǎn

Hán Việt: KHÍ QUẢN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. khí quản
  2. ống thở

Ví dụ

  1. 吃东西时不要大笑,以免呛入气管。

    Chī dōngxi shí bú yào dàxiào, yǐmiǎn qiāng rù qìguǎn.Khi ăn đừng cười lớn để tránh bị sặc vào khí quản.

  2. 医生正在为病人检查气管是否通畅。

    Yīshēng zhèngzài wèi bìngrén jiǎnchá qìguǎn shìfǒu tōngchàng.Bác sĩ đang kiểm tra xem khí quản của bệnh nhân có thông suốt không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 支气管 zhīqìguǎnphế quản
  • 气管炎 qìguǎnyánviêm khí quản
  • 呛入气管 qiàng rù qìguǎnsặc vào khí quản
  • 气管堵塞 qìguǎn dǔsètắc khí quản
  • 气管切开 qìguǎn qiēkāimở khí quản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连接喉与支气管的呼吸通道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呛入 / 掉进 + 气管

Diễn tả tình huống thức ăn hoặc dị vật rơi nhầm vào đường hô hấp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “气管” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1