Đọc câu chuyện thành ngữ “水涨船高”
1Thành ngữ
- nước lên thì thuyền lên
- giá cả hoặc trình độ tăng theo tình hình chung
Ví dụ
Yuáncáiliào jiàgé shàngzhǎng, chǎnpǐn de chéngběn yě shuǐzhǎng-chuángāo.Giá nguyên vật liệu tăng cao, giá thành sản phẩm cũng tăng theo.
Suízhe chéngshì de fāzhǎn, zhèlǐ de fángjià zìrán shuǐzhǎng-chuángāo.Cùng với sự phát triển của thành phố, giá nhà ở đây đương nhiên tăng theo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水位升高,船身也随之浮高;比喻事物随着它所凭借的基础的提高而增长。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
随着……,……也水涨船高
Biểu thị sự việc B tăng hoặc phát triển theo đà tiến bộ/gia tăng của sự việc A làm nền tảng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
