Chuyển đến nội dung
流产流產

liúchǎn

Hán Việt: LƯU SẢN

1Động từ

  1. sảy thai
  2. bị thất bại
  3. bị đổ vỡ (kế hoạch, đàm phán)

Ví dụ

  1. 她因为不小心摔倒而流产了。

    Tā yīnwèi bù xiǎoxīn shuāidǎo ér liúchǎn le.

    Cô ấy sảy thai do vô tình bị ngã.

  2. 医生建议她多卧床休息,防止流产。

    Yīshēng jiànyì tā duō wòchuáng xiūxi, fángzhǐ liúchǎn.

    Bác sĩ khuyên cô ấy nên nằm nghỉ ngơi nhiều trên giường để ngừa sảy thai.

  3. 怀孕初期要特别小心,避免发生意外流产。

    Huáiyùn chūqī yào tèbié xiǎoxīn, bìmiǎn fāshēng yìwài liúchǎn.

    Thời kỳ đầu mang thai cần đặc biệt cẩn thận, tránh để xảy ra việc sảy thai ngoài ý muốn.

  4. 由于资金不足,这个项目最终流产了。

    Yóuyú zījīn bùzú, zhège xiàngmù zuìzhōng liúchǎn le.

    Do thiếu vốn nên dự án này cuối cùng đã bị đổ vỡ.

  5. 双方的和平谈判流产了。

    Shuāngfāng de hépíng tánpàn liúchǎn le.

    Cuộc đàm phán hòa bình giữa hai bên đã đổ vỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自然流产 zìrán liúchǎnsảy thai tự nhiên
  • 人工流产 réngōng liúchǎnphá thai nhân tạo
  • 计划流产 jìhuà liúchǎnkế hoạch đổ vỡ
  • 谈判流产 tánpàn liúchǎnđàm phán đổ vỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高等动物胚胎或胎儿在母体中未足月而产出;比喻事情中途失败。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语(计划/谈判等) + 流产 + 了

Dùng để chỉ một kế hoạch, cuộc thương lượng thất bại, không thực hiện được. VD: 合作流产了。– Sự hợp tác đã đổ vỡ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
产

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1