Chuyển đến nội dung
海豚

hǎitún

Hán Việt: HẢI ĐỒN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只、头

1Danh từ

  1. cá heo

Ví dụ

  1. 海豚能够通过回声定位寻找食物。

    Hǎitún nénggòu tōngguò huíshēng dìngwèi xúnzhǎo shíwù.Cá heo có thể định vị bằng tiếng vang để tìm kiếm thức ăn.

  2. 海洋馆里聪明的海豚正在为观众表演精彩的节目。

    Hǎiyángguǎn lǐ cōngmíng de hǎitún zhèngzài wèi guānzhòng biǎoyǎn jīngcǎi de jiémù.Những chú cá heo thông minh trong thủy cung đang biểu diễn tiết mục đặc sắc cho khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海豚表演 hǎitún biǎoyǎnbiểu diễn cá heo
  • 白海豚 bái hǎitúncá heo trắng
  • 海豚音 hǎitúnyīngiọng cá heo (âm vực cực cao)
  • 野生海豚 yěshēng hǎitúncá heo hoang dã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生活在海洋中的水生哺乳动物,身体纺锤形,嗅觉退化,听觉极敏锐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只/头 + 海豚

Lượng từ dùng cho cá heo thường là 只 (zhī) hoặc 头 (tóu).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

海
豚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “海豚” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1