Chuyển đến nội dung
消极消極

xiāojí

Hán Việt: TIÊU CỰC

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. tiêu cực
  2. bi quan

Ví dụ

  1. 面对困难,不要采取消极的态度。

    Miànduì kùnnan, bú yào cǎiqǔ xiāojí de tàidù.Đối mặt với khó khăn, đừng giữ thái độ tiêu cực.

  2. 消极的情绪会影响工作效率。

    Xiāojí de qíngxù huì yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.Tâm trạng tiêu cực sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消极态度 xiāojí tàidùthái độ tiêu cực
  • 消极情绪 xiāojí qíngxùtâm trạng tiêu cực
  • 消极影响 xiāojí yǐngxiǎngảnh hưởng tiêu cực
  • 采取消极做法 cǎiqǔ xiāojí zuòfǎáp dụng cách làm tiêu cực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

否定的、反面的;态度不积极。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

消极 + 的 + danh từ

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tính chất tiêu cực, bi quan.

对……态度消极

Biểu thị thái độ tiêu cực, thụ động đối với việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消
极

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1