Chuyển đến nội dung
清扫清掃

qīngsǎo

Hán Việt: THANH TẢO

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quét dọn
  2. dọn dẹp

Ví dụ

  1. 环卫工人正在街上清扫落叶。

    Huánwèi gōngrén zhèngzài jiē shang qīngsǎo luòyè.Công nhân vệ sinh môi trường đang quét dọn lá rụng trên phố.

  2. 大家分工合作,把操场清扫得干干净净。

    Dàjiā fēngōng hézuò, bǎ cāochǎng qīngsǎo de gāngānjìngjìng.Mọi người phân công hợp tác, quét dọn sân bãi sạch bong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清扫街道 qīngsǎo jiēdàoquét dọn đường phố
  • 清扫积雪 qīngsǎo jīxuěquét dọn tuyết đọng
  • 清扫房间 qīngsǎo fángjiānquét dọn phòng ốc
  • 认真清扫 rènzhēn qīngsǎoquét dọn cẩn thận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打扫干净。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

清扫 + tân ngữ (积雪/落叶/垃圾)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị quét bỏ. VD: 清扫积雪。– Quét dọn tuyết tích tụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

清
扫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1