Chuyển đến nội dung
滑雪

huáxuě

Hán Việt: HOẠT TUYẾT

Động từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. trượt tuyết

Ví dụ

  1. 冬天我们经常去滑雪。

    Dōngtiān wǒmen jīngcháng qù huáxuě.Mùa đông chúng tôi thường đi trượt tuyết.

  2. 初学者滑雪时一定要注意安全。

    Chūxuézhě huáxuě shí yídìng yào zhùyì ānquán.Người mới học trượt tuyết nhất định phải chú ý an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 滑雪场 huáxuěchǎngsân trượt tuyết
  • 滑雪板 huáxuěbǎnván trượt tuyết
  • 去滑雪 qù huáxuěđi trượt tuyết
  • 滑雪爱好者 huáxuě àihàozhěngười mê trượt tuyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

穿着滑雪板在雪地上滑行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到/去 + 地点 + 滑雪

Đến địa điểm nào đó để trượt tuyết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滑
雪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “滑雪” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1