1Động từ
- trượt tuyết
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
穿着滑雪板在雪地上滑行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
到/去 + 地点 + 滑雪
Đến địa điểm nào đó để trượt tuyết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “滑雪” 5
- 滑雪板huáxuěbǎnván trượt tuyếtHSK5
- 滑雪术huáxuěshùkỹ thuật trượt tuyếtHSK6
- 滑雪运动huáxuěyùndòng HOẠT TUYẾT VẬN ĐỘNGmôn thể thao trượt tuyết; thể thao trượt tuyếtHSK5
- 障碍滑雪zhàngàihuáxuě CHƯỚNG NGẠI HOẠT TUYẾTtrượt tuyết vượt chướng ngại vật; trượt tuyết dích dắcHSK6
- 跳台滑雪tiàotáihuáxuě KHIÊU ĐÀI HOẠT TUYẾTtrượt tuyết nhảy xa; trượt tuyết từ bàn nhảy
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
