Chuyển đến nội dung
激素

jīsù

Hán Việt: KÍCH TỐ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. hoóc-môn
  2. chất kích thích

Ví dụ

  1. 长期滥用激素对身体有害。

    Chángqī lànyòng jīsù duì shēntǐ yǒuhài.Lạm dụng hoóc-môn trong thời gian dài có hại cho sức khỏe.

  2. 青少年时期体内激素分泌非常旺盛。

    Qīngshàonián shíqī tǐnèi jīsù fēnmì fēicháng wàngshèng.Thời kỳ thanh thiếu niên sự tiết hoóc-môn trong cơ thể diễn ra rất mạnh mẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分泌激素 fēnmì jīsùtiết hoóc-môn
  • 雌性激素 cíxìng jīsùhoóc-môn nữ (estrogen)
  • 雄性激素 xióngxìng jīsùhoóc-môn nam (androgen)
  • 生长激素 shēngzhǎng jīsùhoóc-môn tăng trưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

内分泌腺分泌的高效生物活性物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含(有) + 激素

chứa hoóc-môn. VD: 这类药物含有激素。– Loại thuốc này có chứa hoóc-môn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

激
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “激素” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1