Chuyển đến nội dung
瀑布

pùbù

Hán Việt: BẠC BỐ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、条

1Danh từ

  1. thác nước

Ví dụ

  1. 黄果树瀑布非常壮观。

    Huángguǒshù Pùbù fēicháng zhuàngguān.Thác Hoàng Quả Thụ vô cùng tráng lệ.

  2. 水流从悬崖上飞泻而下,形成一道壮丽的瀑布。

    Shuǐliú cóng xuányá shang fēixiè ér xià, xíngchéng yí dào zhuànglì de pùbù.Dòng nước từ trên vách đá đổ ầm xuống, tạo thành một thác nước hùng vĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 壮观的瀑布 zhuàngguān de pùbùthác nước tráng lệ
  • 飞泻的瀑布 fēixiè de pùbùthác nước đổ xuống cuồn cuộn
  • 一道瀑布 yí dào pùbùmột dòng thác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从山崖上跌落下来的水流,远望像挂着的白布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一道 + 瀑布

lượng từ 道 (hoặc 条) dùng cho thác nước. VD: 眼前是一道飞流直下的瀑布。– Trước mắt là một ngọn thác đổ thẳng xuống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瀑
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1