1Động từ
- nhìn thấy
- nhìn thấy, thấy
- nhìn thấy, trông thấy
Ví dụ
Tôi đã nhìn thấy giáo viên.
Wǒ kànjiàn tā le.
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
Nǐ kànjiàn wǒ de chē le ma?
Bạn có nhìn thấy xe của tôi không?
Wǒ méi kàn jiàn nǐ de shǒujī.
Tôi không nhìn thấy điện thoại của bạn.
Nǐ kàn jiàn wǒ de shǒujī le ma?
Bạn có nhìn thấy điện thoại của tôi không?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
看到;瞧见。
Ghi chú: Động từ kết quả: 看 + 见.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
看见 + Tân ngữ + 了
Biểu thị kết quả của hành động nhìn là đã thấy được đối tượng.
没 / 没有 + 看见
Dạng phủ định biểu thị không hoặc chưa nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
