Đọc câu chuyện thành ngữ “灵丹妙药”
1Thành ngữ
- linh đơn diệu dược
- thuốc tiên trị bách bệnh
- biện pháp vạn năng (để giải quyết khó khăn)
Ví dụ
Shìshàng gēnběn méiyǒu chángshēngbùlǎo de língdānmiàoyào.Trên đời căn bản không có thứ linh đơn diệu dược nào giúp trường sinh bất lão.
Chuàngxīn shì jiějué dāngqián jīngjì kùnnan de língdānmiàoyào.Đổi mới sáng tạo là phương thuốc diệu kỳ giải quyết khó khăn kinh tế hiện tại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指能治好百病的奇药,也比喻能解决一切疑难问题的绝妙方法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……不是/并非 + 灵丹妙药
Biểu thị cái gì đó không phải là giải pháp vạn năng để xử lý mọi rắc rối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
