Chuyển đến nội dung
灵巧靈巧

língqiǎo

Hán Việt: LINH XẢO

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. khéo léo
  2. nhanh nhẹn
  3. tinh xảo

Ví dụ

  1. 她有一双灵巧的手。

    Tā yǒu yì shuāng língqiǎo de shǒu.Cô ấy có một đôi bàn tay khéo léo.

  2. 她有一双灵巧的手,会做各种精致的手工艺品。

    Tā yǒu yì shuāng língqiǎo de shǒu, huì zuò gè zhǒng jīngzhì de shǒugōngyìpǐn.Cô ấy có đôi bàn tay khéo léo, có thể làm ra đủ loại đồ thủ công tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心灵手巧 xīn líng shǒu qiǎokhéo tay hay làm
  • 双手灵巧 shuāngshǒu língqiǎođôi tay khéo léo
  • 灵巧地避开 língqiǎo de bìkāikhéo léo né tránh
  • 身材灵巧 shēncái língqiǎodáng người nhanh nhẹn, nhỏ nhắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

灵活巧妙,在手、脑或动作上表现出色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

灵巧地 + động từ

Làm việc gì đó một cách khéo léo, nhanh nhẹn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灵
巧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1