Chuyển đến nội dung
炖燉

dùn

Hán Việt: ĐỐN

HSK7–9

1Động từ

  1. hầm
  2. ninh

Ví dụ

  1. 妈妈炖了一锅鸡汤。

    Māma dùnle yì guō jītāng.

    Mẹ đã hầm một nồi canh gà.

  2. 牛肉炖得非常软烂入味。

    Niúròu dùn de fēicháng ruǎnlàn rùwèi.

    Thịt bò được ninh rất mềm và thấm vị.

  3. 冬天喝一碗炖羊肉汤特别暖和。

    Dōngtiān hē yì wǎn dùn yángròutāng tèbié nuǎnhuo.

    Mùa đông uống một bát súp thịt cừu hầm rất ấm áp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清炖 qīngdùnhầm thanh đạm
  • 炖牛肉 dùn niúròuninh/hầm thịt bò
  • 小火慢炖 xiǎohuǒ màndùnninh nhỏ lửa
  • 炖汤 dùn tānghầm canh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种烹调方法,加水慢火久煮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ ăn + 炖 + tính từ (nhừ, chín...)

Dùng trong câu chữ 把 để miêu tả phương thức và kết quả nấu nướng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1