📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “焕然一新”
1Thành ngữ
- thay đổi hoàn toàn
- đổi mới hoàn toàn
- sáng sủa hẳn lên
Ví dụ
Jīngguò chóngxīn fěnshuā, jiàoshì huànrán-yìxīn.
Sau khi được quét vôi lại, phòng học trông như mới hoàn toàn.
Dǎsǎo wán fángjiān hòu, zhěnggè jiā huànrán-yìxīn.
Sau khi dọn dẹp phòng ốc, cả ngôi nhà như được khoác áo mới hoàn toàn.
Lǎochéng gǎizào zhīhòu, shìróng shìmào huànrán-yìxīn.
Sau khi cải tạo khu phố cổ, diện mạo thành phố đã đổi mới hoàn toàn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容出现了崭新的面貌,改变旧貌。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 焕然一新
dùng làm vị ngữ miêu tả diện mạo, cảnh vật trở nên hoàn toàn mới mẻ, sạch đẹp. VD: 城市面貌焕然一新。– Diện mạo thành phố đổi mới hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
