Chuyển đến nội dung
焦急

jiāojí

Hán Việt: TIÊU CẤP

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. sốt ruột
  2. lo lắng sốt vó
  3. bồn chồn

Ví dụ

  1. 母亲焦急地等待着孩子的消息。

    Mǔqīn jiāojí de děngdài zhe háizi de xiāoxi.Người mẹ sốt ruột chờ đợi tin tức của con.

  2. 你别焦急,事情总会有解决的办法。

    Nǐ bié jiāojí, shìqing zǒng huì yǒu jiějué de bànfǎ.Bạn đừng sốt ruột, chuyện gì cũng sẽ có cách giải quyết thôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 焦急万分 jiāojí wànfēnvô cùng sốt ruột
  • 焦急地等待 jiāojí de děngdàisốt ruột chờ đợi
  • 神情焦急 shénqíng jiāojívẻ mặt lo lắng bồn chồn
  • 焦急不安 jiāojí bù'ānbồn chồn không yên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

着急,心急如火。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

焦急地 + 动词

Làm gì một cách nóng lòng, sốt ruột. VD: 焦急地盼望 (sốt ruột ngóng trông).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

焦
急

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1