Chuyển đến nội dung
燃烧燃燒

ránshāo

Hán Việt: NHIÊN THIÊU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cháy
  2. bốc cháy
  3. thiêu đốt

Ví dụ

  1. 干枯的树叶很容易燃烧。

    Gānkū de shùyè hěn róngyì ránshāo.Lá cây khô rất dễ cháy.

  2. 森林里的大火整整燃烧了三天。

    Sēnlín lǐ de dàhuǒ zhěngzhěng ránshāo le sān tiān.Ngọn lửa lớn trong rừng đã cháy suốt ba ngày trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剧烈燃烧 jùliè ránshāocháy dữ dội
  • 燃烧殆尽 ránshāo dàijìncháy rụi hoàn toàn
  • 充分燃烧 chōngfèn ránshāocháy hoàn toàn/cháy hết
  • 燃烧激情 ránshāo jīqíngthổi bùng nhiệt huyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质起化学反应放出热和光的现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

燃烧 + 着…… (tân ngữ trừu tượng)

dùng nghĩa bóng để biểu thị sự trào dâng, bùng cháy của cảm xúc, ý chí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

燃
烧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “燃烧” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1