Chuyển đến nội dung
特征特徵

tèzhēng

Hán Việt: ĐẶC TRƯNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个, 种

1Danh từ

  1. đặc trưng
  2. nét tiêu biểu

Ví dụ

  1. 这是该时期艺术的主要特征。

    Zhè shì gāi shíqī yìshù de zhǔyào tèzhēng.Đây là đặc trưng chủ yếu của nghệ thuật thời kỳ này.

  2. 你能描述一下那个嫌疑人的外貌特征吗?

    Nǐ néng miáoshù yíxià nàge xiányírén de wàimào tèzhēng ma?Bạn có thể miêu tả một chút đặc điểm ngoại hình của kẻ tình nghi đó không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主要特征 zhǔyào tèzhēngđặc trưng chủ yếu
  • 外貌特征 wàimào tèzhēngđặc điểm ngoại hình
  • 明显特征 míngxiǎn tèzhēngđặc trưng rõ rệt
  • 本质特征 běnzhì tèzhēngđặc trưng bản chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物可以作为标志的显著特点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具备……特征

mang/sở hữu đặc trưng gì. VD: 这种产品具备了现代科技的所有特征。– Sản phẩm này mang mọi đặc trưng của công nghệ hiện đại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
征

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1