Chuyển đến nội dung
特质特質

tèzhì

Hán Việt: ĐẶC CHẤT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. đặc chất
  2. đặc tính
  3. phẩm chất đặc biệt

Ví dụ

  1. 坚韧是他身上最宝贵的特质。

    Jiānrèn shì tā shēnshang zuì bǎoguì de tèzhì.Kiên cường là phẩm chất quý giá nhất ở con người anh ấy.

  2. 每个民族都有其独特的文化特质。

    Měi gè mínzú dōu yǒu qí dútè de wénhuà tèzhì.Mỗi dân tộc đều có đặc tính văn hóa độc đáo của riêng mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文化特质 wénhuà tèzhìđặc tính văn hóa
  • 心理特质 xīnlǐ tèzhìđặc chất tâm lý
  • 独特特质 dútè tèzhìphẩm chất độc đáo
  • 具备特质 jùbèi tèzhìcó sẵn đặc tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特有的性质或品质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具备……特质

Có được hoặc hội tụ đặc tính/phẩm chất nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1