Chuyển đến nội dung
猜

cāi

Hán Việt: SAI

Động từ

HSK4Bộ: 犭11 nét

1Động từ

  1. đoán

Ví dụ

  1. 你猜猜他是谁?

    Nǐ cāicai tā shì shéi?Bạn đoán xem anh ấy là ai?

  2. 我猜他今天肯定不会来了。

    Wǒ cāi tā jīntiān kěndìng bú huì lái le.Tôi đoán hôm nay anh ấy chắc chắn sẽ không đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猜谜语 cāi mìyǔđoán câu đố
  • 猜中 cāizhòngđoán trúng
  • 猜不出 cāi bu chūđoán không ra
  • 胡乱猜 húluàn cāiđoán mò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

推测;凭想象估计。

Ghi chú: Bộ khuyển (犭) bên trái, chữ thanh (青) bên phải.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

猜 + (到 / 中 / 对 / 错)

kết hợp bổ ngữ kết quả biểu thị việc đoán có đúng/trúng hay không. VD: 你猜对了!– Bạn đoán đúng rồi!

猜想 / 猜不出 + tân ngữ / phân câu

đoán chừng hoặc không thể đoán ra điều gì. VD: 我猜不出他的年龄。– Tôi không đoán ra tuổi của anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “猜” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1