Chuyển đến nội dung
对了對了

duì le

Hán Việt: ĐỐI LIỄU

HSK1

1Cụm từ

  1. đúng rồi, phải rồi (chợt nhớ ra)

Ví dụ

  1. 对了,你明天有空吗?

    Duì le, nǐ míngtiān yǒu kòng ma?

    Đúng rồi, ngày mai bạn có rảnh không?

  2. 对了,你的手机在这里。

    Duì le, nǐ de shǒujī zài zhèlǐ.

    Đúng rồi, điện thoại của bạn ở đây này.

  3. 对了,我差点儿把这件事忘了。

    Duì le, wǒ chàdiǎnr bǎ zhè jiàn shì wàng le.

    Phải rồi, suýt nữa thì tôi quên mất việc này.

2Thán từ

  1. đúng rồi, phải rồi (nhớ ra điều gì)

Ví dụ

  1. 对了,我忘带手机了。

    Duì le, wǒ wàng dài shǒujī le.

    Đúng rồi, mình quên mang điện thoại mất.

  2. 钱数对了,没有错。

    Qián shù duì le, méiyǒu cuò.

    Tiền đếm đúng rồi, không bị sai.

    Từ mục 错

  3. 这个问题他答对了。

    Zhè ge wèntí tā dá duì le.

    Câu hỏi này cậu ấy đã trả lời đúng.

    Từ mục 答

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对了,我想起来了 duì le, wǒ xiǎng qǐlai leđúng rồi, tôi nhớ ra rồi
  • 还有,对了 hái yǒu, duì lecòn nữa, đúng rồi
  • 对了,顺便说一下 duì le, shùnbiàn shuō yíxiàphải rồi, nhân tiện nói luôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

突然想起某事时所用的感叹语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对了,……

Đứng ở đầu câu dùng khi sực nhớ ra điều gì hoặc muốn chuyển hướng chủ đề. VD: 对了,你叫什么名字?– Phải rồi, bạn tên là gì?

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)

Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.

大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.

他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
了

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1