Chuyển đến nội dung
王子

wángzǐ

Hán Việt: VƯƠNG TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. hoàng tử

Ví dụ

  1. 童话里的王子救了美丽的公主。

    Tónghuà lǐ de wángzǐ jiù le měilì de gōngzhǔ.Hoàng tử trong truyện cổ tích đã cứu công chúa xinh đẹp.

  2. 这位小王子受到了全国人民的喜爱。

    Zhè wèi xiǎo wángzǐ shòudào le quánguó rénmín de xǐ'ài.Vị hoàng tử bé này nhận được sự yêu mến của nhân dân cả nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白马王子 báimǎ wángzǐbạch mã hoàng tử
  • 青蛙王子 qīngwā wángzǐhoàng tử ếch
  • 英俊的王子 yīngjùn de wángzǐhoàng tử khôi ngô
  • 一位王子 yí wèi wángzǐmột vị hoàng tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

帝王或国王的儿子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (位/个) + 王子

thường đi với lượng từ 位 (trang trọng) hoặc 个. VD: 一位年轻的王子 – một vị hoàng tử trẻ tuổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

王
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1