Chuyển đến nội dung
见到見到

jiàndào

Hán Việt: KIẾN ĐÁO

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. nhìn thấy
  2. gặp được

Ví dụ

  1. 今天我在超市见到了李老师。

    Jīntiān wǒ zài chāoshì jiàndào le Lǐ lǎoshī.Hôm nay tôi đã gặp thầy Lý ở siêu thị.

  2. 很高兴见到你!

    Hěn gāoxìng jiàndào nǐ!Rất vui được gặp bạn!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 见到面 jiàndào miàngặp được mặt
  • 高兴见到 gāoxìng jiàndàovui khi gặp
  • 亲眼见到 qīnyǎn jiàndàotận mắt nhìn thấy
  • 第一次见到 dì-yī cì jiàndàolần đầu tiên nhìn thấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

看见,碰到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + địa điểm + 见到 + người / vật

nhìn thấy ai / cái gì ở nơi nào. VD: 我在车站见到了他。– Tôi đã nhìn thấy anh ấy ở nhà ga.

没 / 没有 + 见到 + tân ngữ

chưa từng hoặc không nhìn thấy ai / cái gì. VD: 我没见到你的手机。– Tôi không thấy điện thoại của bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

见
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1