1Động từ
- mân mê
- nghịch ngợm
- chơi đùa (đồ vật)
- đùa cợt
- chơi xỏ
- lừa gạt (tình cảm, thủ đoạn)
Ví dụ
Tā shǒulǐ wánnòng zhe yì zhī gāngbǐ.
Trên tay anh ấy mân mê một cây bút máy.
Bú yào wánnòng biérén de gǎnqíng.
Đừng đùa cợt tình cảm của người khác.
Tā zài tánpàn zhōng wánnòng huāzhāo, qǐtú ménghùn-guòguān.
Hắn giở trò bịp bợm trong cuộc đàm phán hòng qua mắt đối phương.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
摆弄着玩;耍弄,不严肃地对待。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
玩弄 + 感情 / 花招 / 权术
Động từ mang sắc thái tiêu cực, biểu thị hành vi đùa giỡn, lừa dối người khác hoặc dùng thủ đoạn không chính đáng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
