Chuyển đến nội dung
理会理會

lǐhuì

Hán Việt: LÝ HỘI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. để ý
  2. bận tâm
  3. chú ý tới
  4. hiểu
  5. lĩnh hội

Ví dụ

  1. 别人怎么说,你不必去理会。

    Biérén zěnme shuō, nǐ búbì qù lǐhuì.Người khác nói sao thì bạn không cần để ý tới.

  2. 这句话的深层意思,我们后来才理会出来。

    Zhè jù huà de shēncéng yìsi, wǒmen hòulái cái lǐhuì chūlái.Ý nghĩa sâu xa của câu nói này, mãi sau chúng tôi mới hiểu ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不必理会 búbì lǐhuìkhông cần bận tâm
  • 不予理会 bù yǔ lǐhuìkhông thèm để ý/bác bỏ
  • 毫不理会 háo bù lǐhuìmảy may không để ý
  • 理会深意 lǐhuì shēnyìlĩnh hội ý sâu xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

理睬,注意;也指理解、领会。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不 / 没 + 理会……

không để ý, phớt lờ điều gì. Thường dùng trong câu phủ định. VD: 他没有理会别人的嘲笑。– Anh ấy không bận tâm sự cười nhạo của người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

理
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1