1Danh từ
- kinh doanh
- buôn bán
- làm ăn
- việc buôn bán, kinh doanh
- kinh doanh, buôn bán, làm ăn
- việc làm ăn, buôn bán, kinh doanh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
商业买卖、交易等经济活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
做 + 生意
kinh doanh, buôn bán. VD: 他大学毕业后就自己做生意。– Sau khi tốt nghiệp đại học anh ấy tự kinh doanh.
A……,加上 B……,(使得/所以)……
Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.
小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.
虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “生意” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
