Chuyển đến nội dung
怎么样怎麼樣

zěnmeyàng

Hán Việt: CHẨM MA DẠNG

HSK1

1Đại từ

  1. thế nào
  2. ra sao
  3. như thế nào, ra sao

Ví dụ

  1. 你的汉语怎么样?

    Tiếng Trung của bạn thế nào?

  2. 你最近身体怎么样?

    Nǐ zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?

    Dạo này sức khỏe của bạn thế nào?

  3. 我们去喝咖啡,怎么样?

    Wǒmen qù hē kāfēi, zěnmeyàng?

    Chúng ta đi uống cà phê nhé, thấy thế nào?

  4. 你的身体怎么样?

    Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng?

    Sức khỏe của bạn thế nào?

  5. 你身体怎么样?

    Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?

    Sức khỏe của bạn thế nào rồi?

2R

  1. thế nào, ra sao

Ví dụ

  1. 你觉得这家饭店怎么样?

    Nǐ juéde zhè jiā fàndiàn zěnmeyàng?

    Bạn thấy quán cơm này thế nào?

  2. 考得怎么样?

    Kǎo de zěnmeyàng?

    Con thi thế nào?

    Trong bài: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?

  3. 你觉得怎么样?

    Nǐ juéde zěnmeyàng?

    Bạn thấy thế nào?

    Từ mục 觉得

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身体怎么样 shēntǐ zěnmeyàngsức khỏe thế nào
  • 最近怎么样 zuìjìn zěnmeyàngdạo này thế nào
  • 天气怎么样 tiānqì zěnmeyàngthời tiết thế nào
  • 觉得怎么样 juéde zěnmeyàngcảm thấy thế nào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

询问性质、状况或征求意见。

Ghi chú: Cụm nghi vấn hỏi tình trạng hoặc đánh giá.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 怎么样?

Hỏi về tình hình, tính chất, trạng thái của ai/cái gì. VD: 你的新工作怎么样?– Công việc mới của bạn thế nào?

Mệnh đề / Đề xuất, 怎么样?

Đặt ở cuối câu để thăm dò ý kiến hoặc đề nghị người khác. VD: 明天一起去,怎么样?– Ngày mai cùng đi nhé, được không?

Khẳng định: Động từ + 得 + Cụm tính từ | Phủ định: Động từ + 得 + 不 + Tính từ | Nghi vấn: Động từ + 得 + Tính từ + 吗? / Động từ + 得 + Tính từ + 不 + Tính từ? / Động từ + 得 + 怎么样?

Bổ ngữ trạng thái đứng sau động từ và trợ từ kết cấu "得", dùng để miêu tả, đánh giá trình độ hoặc trạng thái của hành động. Thể phủ định phải đặt "不" ngay trước tính từ (sau "得"), không đặt trước động từ. Thể nghi vấn có thể thêm "吗" ở cuối câu, dùng dạng chính phản "Tính từ + 不 + Tính từ", hoặc dùng "怎么样".

天中跑得很快。 – Thiên Trung chạy rất nhanh.

你踢得怎么样? – Bạn đá thế nào?

Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé

Danh từ / Đại từ / Phân câu + 怎么样?

Đại từ nghi vấn '怎么样' (zěnmeyàng) đứng ở cuối câu hoặc sau sự vật/sự việc để hỏi thăm tình hình, tính chất hoặc dùng để trưng cầu ý kiến của người nghe ('thế nào', 'ra sao').

明天我们去看电影,怎么样? – Ngày mai chúng ta đi xem phim, thế nào?

那儿的天气怎么样? – Thời tiết ở đó thế nào?

Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怎
么
样

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1