1Đại từ
- thế nào
- ra sao
- như thế nào, ra sao
Ví dụ
Tiếng Trung của bạn thế nào?
Nǐ zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?
Dạo này sức khỏe của bạn thế nào?
Wǒmen qù hē kāfēi, zěnmeyàng?
Chúng ta đi uống cà phê nhé, thấy thế nào?
Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng?
Sức khỏe của bạn thế nào?
Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?
Sức khỏe của bạn thế nào rồi?
2R
- thế nào, ra sao
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
询问性质、状况或征求意见。
Ghi chú: Cụm nghi vấn hỏi tình trạng hoặc đánh giá.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 怎么样?
Hỏi về tình hình, tính chất, trạng thái của ai/cái gì. VD: 你的新工作怎么样?– Công việc mới của bạn thế nào?
Mệnh đề / Đề xuất, 怎么样?
Đặt ở cuối câu để thăm dò ý kiến hoặc đề nghị người khác. VD: 明天一起去,怎么样?– Ngày mai cùng đi nhé, được không?
Khẳng định: Động từ + 得 + Cụm tính từ | Phủ định: Động từ + 得 + 不 + Tính từ | Nghi vấn: Động từ + 得 + Tính từ + 吗? / Động từ + 得 + Tính từ + 不 + Tính từ? / Động từ + 得 + 怎么样?
Bổ ngữ trạng thái đứng sau động từ và trợ từ kết cấu "得", dùng để miêu tả, đánh giá trình độ hoặc trạng thái của hành động. Thể phủ định phải đặt "不" ngay trước tính từ (sau "得"), không đặt trước động từ. Thể nghi vấn có thể thêm "吗" ở cuối câu, dùng dạng chính phản "Tính từ + 不 + Tính từ", hoặc dùng "怎么样".
天中跑得很快。 – Thiên Trung chạy rất nhanh.
Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé
Danh từ / Đại từ / Phân câu + 怎么样?
Đại từ nghi vấn '怎么样' (zěnmeyàng) đứng ở cuối câu hoặc sau sự vật/sự việc để hỏi thăm tình hình, tính chất hoặc dùng để trưng cầu ý kiến của người nghe ('thế nào', 'ra sao').
明天我们去看电影,怎么样? – Ngày mai chúng ta đi xem phim, thế nào?
那儿的天气怎么样? – Thời tiết ở đó thế nào?
Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
